楮
Chử
paper mulberry
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チョ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- こうぞ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chu3
- Tiếng Hàn
- 저
paper mulberry
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enpaper mulberry (Broussonetia papyrifera)
enkozo (Broussonetia kazinoki x papyrifera); Japanese paper mulberry tree
enpaper mulberry (Broussonetia papyrifera)
enBroussonetia kazinoki (species of mulberry)
enkozo (paper); kōzogami; Japanese tissue made from the bark fibre of a paper mulberry tree
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).