Kaori Dict

Trăn

hazelnut · filbert

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2205 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhen1
Tiếng Hàn

hazelnut · filbert

Từ chứa chữ này · dễ trước

はんのきhannoki

enJapanese alder (Alnus japonica)

はしばみhashibamiTRĂN

enAsian hazel (Corylus heterophylla var. thunbergii); Siberian hazel

せいようはしばみseiyouhashibamiTÂY DƯƠNG TRĂN

enEurasian hazel (Corylus avellana)

つのはしばみtsunohashibamiGIÁC TRĂN

enJapanese hazel (Corylus sieboldiana)

よぐそみねばりyogusominebariDẠ PHÂN PHONG TRĂN

enJapanese cherry birch (Betula grossa)

はりhariTRĂN

enJapanese alder (Alnus japonica)

はしばみのみhashibaminomi

enhazelnut; filbert

しんぼうshinbouTRĂN MÃNG

enluxuriant vegetation

はるなようごがっこうharunayougogakkouTRĂN DANH DƯỠNG HỘ HỌC HIỆU

enHaruna Special Needs School (older name style)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

榛 (Trăn) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict