學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hạt chagamáy dịch

zhēnTRĂN

  1. 1.(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

榛 落叶灌木或小乔木,结球形坚果,称榛子”,果仁可食。木材可做器物。 丛杂的草木~芜。莽~。~薄(草木丛生的地方,引申为指幽僻的地方)。 榛zhēn ⒈落叶灌木或小乔木。早春先开花后生叶,花单性,黄褐色,雌雄同株。果实叫"榛子",近球形,果皮坚硬。果仁可吃或榨油。木材可做器物。树皮、枝、叶可提取鞣质和生物碱。 ⒉丛生的荆棘~莽。 ⒊草木丛杂茂盛的样子草木~ ~。~狉(草木丛杂,野兽出没)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 榛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict