學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
花尾榛雞
花尾榛雞
giản thể:
花尾榛鸡
huā
wěi
zhēn
jī
[ㄏㄨㄚ ㄨㄟˇ ㄓㄣ ㄐㄧ]
HOA VĨ TRĂN KÊ
1.
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đuôi hoa (Tetrastes bonasia)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
花
huā
hoa
雞
jī
gia cầm
花園
huāyuán
vườn
雞蛋
jīdàn
trứng (gà)
開花
kāihuā
nở hoa
尾巴
wěiba
đuôi
鮮花
xiānhuā
hoa
花費
huāfèi
chi phí
逐字解
Từng chữ trong từ
花
hoa
hoa
尾
vĩ
đuôi, đầu cuối
榛
trăn
hạt chaga
雞
kê
chicken
記憶技巧
Mẹo nhớ
花
HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
花尾榛雞 nghĩa là gì? · Kaori Dict