Kaori Dict

Tung

fir

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
cong1, zong1
Tiếng Hàn

fir

Từ chứa chữ này · dễ trước

もみmomiTUNG

enJapanese fir (Abies firma); momi fir

もみのきmominoki

enJapanese fir (Abies firma); momi fir

あかもみたけakamomitakeXÍCH TUNG NHUNG

enLactarius laeticolorus (edible species of lactarius mushroom)

ヨーロッパもみyooroppamomi

enEuropean silver fir (Abies alba)

アマビリスもみamabirisumomi

enPacific silver fir (Abies amabilis)

しろもみshiromomiBẠCH TUNG

enwhite fir (Abies concolor)

バルサムもみbarusamumomi

enbalsam fir (Abies balsamea)

はりもみharimomiCHÂM TUNG

entiger-tail spruce (Picea polita)

もみたけmomitakeTUNG NHUNG

enCatathelasma ventricosum (Peck) Sing. (species of mushroom)

うらじろもみurajiromomiLÝ BẠCH TUNG

enNikko fir (Abies homolepis)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樅 (Tung) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict