Kaori Dict

Chương

camphor

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
15
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2252 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
zhang1
Tiếng Hàn

camphor

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうのうshounouCHƯƠNG NÃO

encamphor

くすのきkusunokiCHƯƠNG

encamphor tree (Cinnamomum camphora); camphorwood; camphor laurel

クスノキかkusunokika

enLauraceae (laurel family of plants)

しょうのうチンキshounouchinki

entincture of camphor

いぬぐすinugusuKHUYỂN CHƯƠNG

enMachilus thunbergii (species of laurel)

たまぐすtamagusuNGỌC CHƯƠNG

enMachilus thunbergii (species of laurel)

しょうのうさんshounousanCHƯƠNG NÃO TOAN

encamphoric acid

しょういんじょしだいがくshouinjoshidaigakuCHƯƠNG ẤM NỮ TỬ ĐẠI HỌC

enShouin Women's University

しょういんひがしじょしたんだいshouinhigashijoshitandaiCHƯƠNG ẤM ĐÔNG NỮ TỬ ĐOẢN ĐẠI

enShouinhigashi Women's Junior College

おおさかしょういんじょしだいがくoosakashouinjoshidaigakuĐẠI PHẢN CHƯƠNG ẤM NỮ TỬ ĐẠI HỌC

enOsaka Shoin Women's University

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樟 (Chương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict