字義Nghĩa
Cây thôngmáy dịch
zhāngCHƯƠNG
- 1.long não
- 2.Cinnamomum camphora
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
樟 常绿乔木 樟zhāng 虫剂,还可用于制造炸药等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 木 (mộc) chỉ nghĩa, 章 [zhāng] chỉ âm.
cây
組詞Từ chứa chữ này
- 樟宜Changi, khu vực ở phía đông Singapore, nơi Sân bay Changi Singapore tọa lạc
- 樟木Dram (Trung Quốc gọi là Zhangmu), thị trấn ở biên giới Tây Tạng-Nepal
- 樟樹Zhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春[Yi2 chun1], Giang Tây
- 樟樹cây long não
- 樟腦long não C10H16O
- 樟樹市Zhangshu, thành phố cấp huyện ở Nghi Xuân 宜春, Giang Tây
- 樟腦丸viên long não
- 樟腦球viên long não
- 樟樹市Zhangshu, một thành phố cấp huyện thuộc thành phố Yichun, tỉnh Giang Tây
- 牛樟Cinnamomum kanehirae