牛樟
niúzhāng
[ㄋㄧㄡˊ ㄓㄤ]
NGƯU CHƯƠNG
- 1.Cinnamomum kanehirae
- 2.trầm hương lá nhỏ
- 3.trầm hương thân mập (bản địa Đài Loan)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 牛NGƯU (牛) – trâu bò: Cái đầu trâu nhìn thẳng: hai sừng vênh lên, một sọc mặt dài — con NGƯU kéo cày.