Kaori Dict

Quỹ

chest · coffer · tub

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
gui4, ju3
Tiếng Hàn

chest · coffer · tub

Từ chứa chữ này · dễ trước

こめびつkomebitsu

enrice bin; rice chest · source of income; breadwinner

めしびつmeshibitsuPHẠN QUỸ

enround, wooden container for cooked rice

からびつkarabitsuĐƯỜNG QUỸ

ensix-legged Chinese-style chest

おひつohitsu

enround, wooden container for cooked rice

せいひつseihitsuTHÁNH QUỸ

enArk of the Covenant (Judaism) · tabernacle (Catholicism)

いしびつishibitsuTHẠCH QUỸ

enbox-shaped funerary urn made of stone

ひつまぶしhitsumabushi

enchopped kabayaki eel on rice; eel fillets cooked over charcoal with soy flavoured sauce, cut in small pieces and served on rice

ひつhitsuQUỸ

enchest; coffer · rice tub; lidded round, wooden container for cooked rice

よろいびつyoroibitsuKHẢI QUỸ

enstorage chest for a suit of armour and a helmet

きんきkinkiKIM QUỸ

enmetal box; safe; cashbox; strongbox

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

櫃 (Quỹ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict