櫨
Lô
wax tree · sumac
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ロ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- はぜ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 20
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 75
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- lu2
- Tiếng Hàn
- 로
wax tree · sumac
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enwax tree (Toxicodendron succedaneum); Japanese wax tree
enoldham blueberry (Vaccinium oldhamii)
enwoodland sumac (Rhus sylvestris)
enJapanese mazus (Mazus pumilus)
enXenostrobus securis (species of saltwater mussel)
envegetable wax; Japan wax; sumac wax
enyellowish brown color (colour)
envegetable wax; Japan wax; sumac wax
enChinese tallow (Triadica sebifera)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).