Kaori Dict

黄櫨蝋

はじろう

hajirou

Âm Hán-Việt: HOÀNG LÔ CHÁ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.vegetable wax; Japan wax; sumac wax

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

黄櫨蝋 (はじろう) — vegetable wax; Japan wax; sumac wax | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict