Kaori Dict

Khâm

respect · revere · long for

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#2181 / 2.501
Bộ thủ
bộ 76
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
qin1
Tiếng Hàn

respect · revere · long for

Từ chứa chữ này · dễ trước

きんていkinteiKHÂM ĐỊNH

enauthorized (by imperial or royal order); authorised; appointed; enacted; established

きんぼkinboKHÂM MỘ

enadoration; reverence; admiration

きんていけんぽうkinteikenpouKHÂM ĐỊNH HIẾN PHÁP

enconstitution granted by the Emperor

きんていやくせいしょkinteiyakuseishoKHÂM ĐỊNH DỊCH THÁNH THƯ

enKing James Bible; King James Version; Authorized Version

きんぎょうkingyouKHÂM NGƯỠNG

enreverence; adoration; veneration

きんていえいやくせいしょkinteieiyakuseishoKHÂM ĐỊNH ANH DỊCH THÁNH THƯ

enAuthorized Version (of the Bible); AV

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欽 (Khâm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict