字義Nghĩa
tôn kính, ngưỡng mộmáy dịch
QīnKHÂM
- 1.họ [Qin1]
qīnKHÂM
- 1.tôn trọng
- 2.ngưỡng mộ
- 3.sùng kính
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 欠 (khiếm) chỉ nghĩa, 釒 [jīn] chỉ âm.
vàng
組詞Từ chứa chữ này
- 欽佩ngưỡng mộ
- 欽仰ngưỡng mộ và tôn trọng
- 欽北quận Qinbei của thành phố Qinzhou 欽州市|钦州市[Qin1 zhou1 shi4], Quảng Tây
- 欽南Quận Qinnan của thành phố Qinzhou 欽州市|钦州市[Qin1 zhou1 shi4], Quảng Tây
- 欽命Chiếu chỉ hoặc sắc lệnh của hoàng đế (cũ)
- 欽奈Chennai, thủ phủ bang Tamil Nadu, Ấn Độ phía đông nam 泰米爾納德邦|泰米尔纳德邦[Tai4 mi3 er3 Na4 de2 bang1]
- 欽定ủy quyền; chỉ định
- 欽州Qinzhou, thành phố cấp địa khu ở Quảng Tây
- 欽差khâm sai
- 欽挹ngưỡng mộ và tôn kính
- 德欽huyện Đức Khâm thuộc châu tự trị Tạng Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam (trước đây thuộc tỉnh Kham của Tây Tạng)
- 欽敬ngưỡng mộ và tôn trọng
- 欽犯tội phạm bị hoàng đế ra lệnh bắt
- 欽羨ngưỡng mộ
- 欽賜
- 何應欽Hà Ứng Khâm (1890-1987), tướng cao cấp của Quốc dân đảng