學華語Kaori Dict

欽佩

giản thể: 钦佩

qīnpèi

ㄑㄧㄣ ㄆㄟˋ

KHÂM BỘI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.ngưỡng mộ
  2. 2.kính trọng
  3. 3.kính trọng ai đó rất nhiều

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很欽佩他的才乾。

    wǒ hěn qīnpèi tā de cáigàn。

    Tôi rất ngưỡng mộ tài năng của anh ấy

  • 2

    我很欽佩他的慷慨大方。

    wǒ hěn qīnpèi tā de kāngkǎi dàfang。

    Tôi rất ngưỡng mộ sự quảng đại của anh ấy

  • 3

    學生們都衷心欽佩他們的老師。

    xuésheng men dōu zhōngxīn qīnpèi tāmen de lǎoshī。

    Tất cả học sinh đều chân thành ngưỡng mộ giáo viên của họ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欽佩 nghĩa là gì? · Kaori Dict