Kaori Dict

Ân · An · Ẩn

flourishing

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 79
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
yin1, yan1, yin3
Tiếng Hàn
은, 안

flourishing

Từ chứa chữ này · dễ trước

いんせいinseiÂN THỊNH

enprosperity

いんしんinshinÂN CHẨN

enprosperity

いんぷinpuÂN PHÚ

enwealth; prosperity

いんいんin'in

enroaring; booming; bellowing; pealing; reverberating; rumbling

いんinÂN

enShang dynasty (of China; approx. 1600-1046 BCE); Yin dynasty

いんしんをきわめるinshinwokiwameru

ento enjoy prosperity

いんきょもじinkyomojiÂN KHƯ VĂN TỰ

enoracle bone script

いんかんとおからずinkantookarazu

enlessons from history are not far to seek

いんかんinkanÂN GIÁM

enpast example serving as a warning

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

殷 (Ân) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict