Kaori Dict

Hào

fine hair · brush · not at all

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 82
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hao2
Tiếng Hàn

fine hair · brush · not at all

Từ chứa chữ này · dễ trước

いっしいちごうisshiichigouNHẤT MỊCH NHẤT HÀO

entiny amount

いちごうichigouNHẤT HÀO

en(a) bit; (a) trifle

ごうもgoumo

en(not) in the least; (not) at all

ごうりgouriHÀO LY

envery small quantity

きごうkigouHUY HÀO

enwriting (esp. commissioned calligraphy); drawing; painting

きごうりょうkigouryouHUY HÀO LIỆU

enwriting or painting fee

ごうまつgoumatsuHÀO MẠT

enminute amount

ごうこうgoukouHÀO QUANG

enlight that is said to be emitted from some hair or tuft in Buddha's forehead; ray of light from the tuft of white hair (between the eyebrows)

びゃくごうbyakugouBẠCH HÀO

enwhorl of white hair on the forehead of the Buddha, represented by a white precious stone on statues of Buddha; urna

すんごうsungouTHỐN HÀO

en(not) the slightest bit; (not) the least; (not) at all

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

毫 (Hào) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict