Kaori Dict

Phiếm

spread out · wide

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
5
Cấp JLPT
N1
Lớp học ở Nhật
Thường dụng (trung học)
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
fan4
Tiếng Hàn

spread out · wide

Từ chứa chữ này · dễ trước

はんらんhanranPHIẾM LẠM

lũ lụt; tràn đầy

N1
はんらんげんhanrangenPHIẾM LẠM NGUYÊN

enflood plain

ないすいはんらんnaisuihanranNỘI THUỶ PHIẾM LẠM

enflooding within the confines of a levee (i.e. caused by surface runoff, drainage failure, etc.)

かせんはんらんkasenhanranHÀ XUYÊN PHIẾM LẠM

enflooding caused by overflowing of rivers (e.g. breaching levee banks)

がいすいはんらんgaisuihanranNGOẠI THUỶ PHIẾM LẠM

enflooding caused by overflowing of rivers (e.g. breaching levee banks)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氾 (Phiếm) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict