涜
Đốc
defile · blaspheme · ditch
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トクトウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- けが.すけが.れみぞ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- du2
- Tiếng Hàn
- 독
defile · blaspheme · ditch
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enblasphemy; profanity; sacrilege; desecration; defilement
enblasphemy
encorruption (esp. by a government employee); bribery
enmasturbation
enprofanation; defiling something precious
enblasphemy; desecration
enblasphemous; profane; sacrilegious
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).