Kaori Dict

冒涜

ぼうとく

boutoku

Âm Hán-Việt: MẠO ĐỐC

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.blasphemy; profanity; sacrilege; desecration; defilement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "Novels? I hate novels." Oh muse, forgive her blasphemy.

  • "Novels? I hate novels." Oh muse, forgive her blasphemy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冒涜 (ぼうとく) — blasphemy; profanity; sacrilege; desecration; defilement | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict