淹
Yêm · Yểm
dip · soak · immerse · stop
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- い.れる
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yan1, yan4
- Tiếng Hàn
- 엄
dip · soak · immerse · stop · linger
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento make (tea, coffee, etc.); to brew a beverage (with hot water)
ento make tea
ento make coffee; to brew coffee
ento reinsert; to put in again; to re-enter (e.g. data, password); to repack (e.g. baggage) · to refocus (one's mind); to renew (one's resolve); to pull oneself together
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).