Kaori Dict

入れ直す

いれなおす

irenaosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to reinsert; to put in again; to re-enter (e.g. data, password); to repack (e.g. baggage)

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to refocus (one's mind); to renew (one's resolve); to pull oneself together

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to pour again (e.g. tea); to brew afresh

    occ. as 淹れ直す

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to reinstall (e.g. software, app)

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to reboot (a device); to restart; to turn off and on again; to power cycle

    as ...の電源を~

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

入れ直す (いれなおす) — to reinsert; to put in again; to re-enter (e.g. data, password); to repack (e.g. baggage) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict