Kaori Dict

Tương · Sương

name of Chinese river · the Sagami river

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
#1909 / 2.501
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xiang1
Tiếng Hàn

name of Chinese river · the Sagami river

Từ chứa chữ này · dễ trước

しょうなんでんしゃshounandenshaTƯƠNG NAM ĐIỆN XA

enShonan train; medium-distance train on the eastern Tokaido Main Line (coloured green and orange)

しょうなんゴールドshounangoorudo

enShonan Gold (hybrid Japanese citrus)

しょうごshougoTƯƠNG NGỮ

enXiang Chinese (language); Hunanese

しょうなんこうかだいがくshounankoukadaigakuTƯƠNG NAM CÔNG KHOA ĐẠI HỌC

enShonan Institute of Technology

しょうほくたんきだいがくshouhokutankidaigakuTƯƠNG BẮC ĐOẢN KỲ ĐẠI HỌC

enShouhoku Junior College

しょうなんかまくらいりょうだいがくshounankamakurairyoudaigakuTƯƠNG NAM LIÊM THƯƠNG Y LIỆU ĐẠI HỌC

enShonan Kamakura University of Medical Sciences

しょうなんいりょうだいがくshounan'iryoudaigakuTƯƠNG NAM Y LIỆU ĐẠI HỌC

enShonan University of Medical Sciences

しょうなんモノレールshounanmonoreeru

enShōnan Monorail

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

湘 (Tương) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict