湛
Trạm · Đam · Thầm · Tiêm
fill · wear (a smile) · clear · pure
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タンチンジンセン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しず.むたた.える
- Đọc trong tên người (名乗り)
- かん・きよ・たたう・たたえ・やす
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 12
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #2183 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zhan4
- Tiếng Hàn
- 담, 침
fill · wear (a smile) · clear · pure · dense · deep
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento fill (with); to be filled with · to express (an emotion); to project (sadness, joy, etc.); to wear (e.g. a smile)
ento be all smiles
enflooding; filling; inundation; submerging; clogging
enstill and full of water; quiet and unmoving
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).