Kaori Dict

Hử

vicinity

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
14
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 85
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
hu3, xu3
Tiếng Hàn

vicinity

Từ chứa chữ này · dễ trước

ほとりhotori

bờ; bên; khu vực quanh

N1
おこがましいokogamashii

enpresumptuous; impertinent; impudent; cheeky · ridiculous; laughable; absurd

おこのさたokonosata

enstupidity; absurdity; presumption; impertinence

すいこでんsuikodenTHUỶ HỬ TRUYỀN

enThe Water Margin (classic of Chinese literature); Outlaws of the Marsh; All Men are Brothers

ちげんchigenSI NGÔN

encrazy talk; nonsense; jest

おこokoÔ HỬ

enfoolish thing; stupid thing; absurdity; stupidity · fool; idiot; moron

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滸 (Hử) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict