字義Nghĩa
bờ sông, bờ đêmáy dịch
hǔHỬ
- 1.bờ sông
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 許 [xǔ] chỉ âm.
濬 — Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 水滸mép nước
- 水滸傳Thủy Hử hoặc Anh hùng Lương Sơn của Thi Nại Am 施耐庵[Shi1 Nai4 an1], một trong bốn tác phẩm kinh điển của văn học Trung Quốc
- 水滸全傳Thủy Hử truyện của Thi Nại Am 施耐庵, một trong bốn tác phẩm kinh điển của văn học Trung Quốc
- 水滸後傳Tục Thủy Hử, của Trần Sâm 陳忱|陈忱[Chen2 Chen2]
- 薩爾滸之戰Trận Sarhu năm 1619, nơi người Mãn Châu dưới sự chỉ huy của Nỗ Nhĩ Hách Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4] đánh bại bốn đạo quân Minh