字義Nghĩa
bờ sông, bờ đêmáy dịch
hǔHỬ
- 1.bờ sông
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
浒 hu (形声。从水,许声。本义水边,指离水稍远的岸上平地) 同本义 岸上平地,去水稍远者名浒。--《尔雅·释丘》 绵绵葛藟,在河之浒。--《诗·王风·葛藟》 万人凿盘石,无由达江浒。--李白《丁都护歌》 又如河浒(黄河边) 淮水溢出的小水 淮为浒。--《尔雅》。郭璞注皆大水溢出,别为小水之名。” 浒浒,伐木声 伐木浒浒。--《诗·小雅》 另见鎙 浒 xu --地名用字 。如浒墅关;浒浦(在江苏省常熟市东北长江岸边) 浒hǔ ⒈水边水~。 ⒉见xǔ㈡。 浒xǔ ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 许 [xǔ] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 水浒mép nước
- 水浒传Thủy Hử hoặc Anh hùng Lương Sơn của Thi Nại Am 施耐庵[Shi1 Nai4 an1], một trong bốn tác phẩm kinh điển của văn học Trung Quốc
- 水浒全传Thủy Hử truyện của Thi Nại Am 施耐庵, một trong bốn tác phẩm kinh điển của văn học Trung Quốc
- 水浒后传Tục Thủy Hử, của Trần Sâm 陳忱|陈忱[Chen2 Chen2]
- 萨尔浒之战Trận Sarhu năm 1619, nơi người Mãn Châu dưới sự chỉ huy của Nỗ Nhĩ Hách Xích 努爾哈赤|努尔哈赤[Nu3 er3 ha1 chi4] đánh bại bốn đạo quân Minh