潅
Quán
pour into · irrigate · shed (tears) · flow into
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- カン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- そそ.ぐ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 14
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- guan4
- Tiếng Hàn
- 관
pour into · irrigate · shed (tears) · flow into · concentrate on
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
rắc; tưới; rơi
N3
tưới tiêu; hệ thống tưới
N1
enenema
ensprinkling (water); watering (plants)
enbush; shrub
enirrigation water
enwashing a corpse for burial
enperfusion pressure
enperfusion
enirrigation farming
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).