灘
Than
open sea
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タンダン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- なだせ
- Đọc trong tên người (名乗り)
- だな・なん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 21
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- Dùng trong tên người
- Tần suất báo chí
- #1912 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- tan1
- Tiếng Hàn
- 탄
open sea
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).