字義Nghĩa
bờ, bãi cát, bãi cạnmáy dịch
tānTHAN
- 1.bãi biển
- 2.bãi cạn
- 3.thác ghềnh
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
thản — nước khó đi qua 氵; khó cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 灘塗bãi bùn
- 灘頭bãi biển; bãi cát
- 灘頭堡đầu cầu (quân sự)
- 沙灘bãi biển
- 海灘bãi biển
- 外灘Bến Thượng Hải hoặc Ngoại Than
- 搶灘đổ bộ đường biển
- 暗灘bãi cạn ẩn giấu
- 河灘bờ sông; bờ nước; bãi