學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
灘塗
灘塗
giản thể:
滩涂
tān
tú
[ㄊㄢ ㄊㄨˊ]
THAN ĐỒ
1.
bãi bùn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
沙灘
shātān
bãi biển
海灘
hǎitān
bãi biển
糊塗
hútu
mơ hồ
塗
tú
bôi (sơn,...)
一塌糊塗
yītāhútu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
灘
tān
bãi biển
塗鴉
túyā
vẽ bậy
一敗塗地
yībàitúdì
nghĩa đen: thất bại, xác đầy mặt đất (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
灘
than
bờ, bãi cát, bãi cạn
塗
đồ
đắp, phủ, phết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
貪圖
tāntú
tham lam
談吐
tántǔ
phong cách nói chuyện
坦途
tǎntú
đường cao tốc
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
灘塗 nghĩa là gì? · Kaori Dict