Kaori Dict

Chích · Chá

roast · broil · toast · cauterize

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
1
Pinyin
zhi4
Tiếng Hàn
자, 적

roast · broil · toast · cauterize

Từ chứa chữ này · dễ trước

あぶるaburu

đun; đánh; nóng

N2
じんこうにかいしゃするjinkounikaishasuru

ento become well-known; to become common knowledge; to become famous; to be on everyone's lips

あぶりだしaburidashi

eninvisible writing revealed by applying heat; writing done in invisible ink

あぶりだすaburidasu

ento bring into the open; to reveal; to uncover (e.g. evidence); to bring to light

かいしゃkaishaKHOÁI CHÍCH

enbecoming well-known; becoming common knowledge

しんしゃshinshaTHÂN CHÍCH

enbeing influenced by (someone) after developing a close association

ひあぶりhiaburi

enburning at the stake; burning to death

あぶりりょうりaburiryouri

encooking meat, fish, etc. over flames

あぶりこaburiko

enbasket made of bamboo or wire mesh (for drying clothes, cooking rice cakes, etc.)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炙 (Chích) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict