Kaori Dict

Phanh

boil · cook

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
11
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
peng1
Tiếng Hàn

boil · cook

Từ chứa chữ này · dễ trước

にるniru

đun; nấu; hầm

N3
かっぽうkappouCẮT PHANH

encooking (esp. Japanese style); cuisine · (Japanese) restaurant

かっぽうぎkappougiCẮT PHANH TRƯỚC

encoverall apron; cook's apron

かっぽうてんkappoutenCẮT PHANH ĐIẾM

en(Japanese) restaurant

かっぽうりょうりkappouryouriCẮT PHANH LIỆU LÝ

enJapanese cooking

かっぽうりょかんkappouryokanCẮT PHANH LỮ QUÁN

entraditional inn priding itself on its cuisine; Japanese-style restaurant with an attached inn

こうとししてそうくにらるkoutoshishitesoukuniraru

enwhen the enemy is defeated, the victorious soldiers can be killed off; when the nimble rabbit dies, the hunting dog is cooked

ほうすいじょhousuijoPHANH XUY SỞ

engalley; ship's kitchen

ほうすいhousuiPHANH XUY

encooking by boiling

ほうすいえんとつhousuientotsuPHANH XUY YÊN ĐỘT

engalley stovepipe

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

烹 (Phanh) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict