焉
Yên · Diên
how · why · then
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- エン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いずく.んぞここにこれ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 11
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- #2167 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 86
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- yan1
- Tiếng Hàn
- 언
how · why · then
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enend (of life); death; demise · (peacefully) spending one's final years
thông dụng
enthere in body, but not in spirit; distracted; in one ear and out the other
enmiswriting a word; using the wrong kanji to write a word
enthe eye is blind if the mind is absent
enhow; why
ensudden; unexpected
enultimate fate of the universe; end of the universe
enno concern of mine; nothing to do with me
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).