Kaori Dict

Hy · Hi

shine

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#1241 / 2.501
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
xi1
Tiếng Hàn

shine

Từ chứa chữ này · dễ trước

こうきじてんkoukijitenKHANG HY TỰ ĐIỂN

enKangxi dictionary; Chinese dictionary of 1716, which popularized the system of 214 radicals

ききkiki

enrelaxed and enjoyable · spacious; vast

ひちゅんちゃhichunchaHY XUÂN TRÀ

enhyson (Chinese green tea)

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

煕 (Hy) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict