Kaori Dict

康煕字典

こうきじてん

koukijiten

Âm Hán-Việt: KHANG HY TỰ ĐIỂN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Kangxi dictionary; Chinese dictionary of 1716, which popularized the system of 214 radicals

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

康煕字典 (こうきじてん) — Kangxi dictionary; Chinese dictionary of 1716, which popularized the system of 214 radicals | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict