熾
Sí
kindling fire
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- シ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- おこ.るおこ.すさかん
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 16
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 86
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chi4
- Tiếng Hàn
- 치
kindling fire
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ento build (a fire); to make; to start; to light
enfierce (fight, competition, etc.); severe; hot; hard; bitter; keen; cutthroat
enembers; live charcoal
englowing ember (either red hot charcoal or the glowing remains of burnt firewood); live charcoal
ento be kindled (fire); to be made
enintense heat
enseraph
envigor (like leaping flames); liveliness
ento catch fire (of charcoal); to start burning; to burn away; to burn merrily
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).