Kaori Dict

熾す

おこす

okosu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to build (a fire); to make; to start; to light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It's important to know how to build a fire in case you're stranded on a desert island.

  • It's important to know how to build a fire in case you're stranded on a desert island.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熾す (おこす) — to build (a fire); to make; to start; to light | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict