Kaori Dict

起こす

おこす

okosu

N4

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.kích động; gây ra; thức dậy
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to raise; to raise up; to set up; to pick up; to stand (something) up

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to wake; to wake up; to waken; to awaken

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to cause; to bring about; to lead to; to trigger; to give rise to; to create; to generate (e.g. heat, electricity); to produce

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to start; to begin; to launch; to establish; to found; to set up; to open

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    5.to plough; to plow; to till

  6. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    6.to feel (an emotion, desire, etc.); to be moved to; to summon up; to muster

  7. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    7.to fall ill with

  8. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    8.to transcribe; to write down (what is spoken)

  9. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    9.to turn over (a card)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi bị giập não.

    I had a cerebral contusion.

  • Đừng gây rắc rối thêm nữa.

    Try to avoid making any more trouble.

  • Người dân nổi dậy chống lại nhà vua.

    The people rebelled against the king.

  • Bạn không cần phải đánh thức tôi.

    You need not have woken me up.

  • Anh ấy lái xe trong khi ngủ gật và gây ra một vụ tai nạn.

    He fell asleep while driving and caused an accident.

  • Anh ấy bị vỡ mao mạch chân nghiêm trọng.

    He had many capillaries burst in his legs.

  • Lúc tôi gọi bạn dậy, bạn đã mơ thấy gì thế?

    What were you dreaming about when I woke you?

  • We got the tree up.

  • He drove carelessly and had an accident.

  • This flung him into a passion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

起こす (おこす) — kích động; gây ra; thức dậy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict