Kaori Dict

興す

おこす

okosu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.khởi sự; phát triển; làm thịnh vượng; thành lập
  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to vitalize (e.g. an industry); to invigorate; to energize; to revive; to promote; to make prosperous

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to establish (e.g. a company); to build up; to set up; to launch; to commence

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

興す (おこす) — khởi sự; phát triển; làm thịnh vượng; thành lập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict