Kaori Dict

Lan · Gian

warming sake

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
lan4
Tiếng Hàn

warming sake

Từ chứa chữ này · dễ trước

あつかんatsukanNHIỆT LAN

enhot sake

かんざましkanzamashi

enleftover sake (which has cooled)

かんざけkanzakeLAN TỬU

enwarmed sake

かんどくりkandokuriLAN ĐỨC LỢI

enbottle used for warming sake

かんをつけるkanwotsukeru

ento warm up sake

かんkanLAN

enwarming up sake; warmed sake

かんばんkanbanLAN PHIÊN

enperson in charge of warming sake in a bar

ひとはだかんhitohadakanNHÂN CƠ LAN

ensake warmed to human body temperature (approx. 37 degrees C)

ぬるかんnurukan

enwarmed sake (to around forty degrees Celsius)

じょうかんjoukanTHƯỢNG LAN

enmoderately heated sake

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燗 (Lan) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict