Kaori Dict

ぬる燗

ぬるかん

nurukan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warmed sake (to around forty degrees Celsius)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ぬる燗 (ぬるかん) — warmed sake (to around forty degrees Celsius) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict