Kaori Dict

Điệp

label · genealogy · circular

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Dùng trong tên người
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 91
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
die2
Tiếng Hàn

label · genealogy · circular

Từ chứa chữ này · dễ trước

いちょうichouDI ĐIỆP

ennotification to authorities

ふちょうfuchouPHÙ ĐINH

ensymbol; sign; mark · (secret) price mark

つうちょうtsuuchouTHÔNG ĐIỆP

ennotice; notification; memorandum; circular

さいごつうちょうsaigotsuuchouTỐI HẬU THÔNG ĐIỆP

enultimatum

らいちょうraichouLAI ĐIỆP

encorrespondence; received letter or note

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牒 (Điệp) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict