學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tài liệu, hồ sơmáy dịch

diéĐIỆP

  1. 1.tài liệu (chính thức)
  2. 2.công văn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

牒 (会意。从片,葉声。古时木片也常用作书写材料,故从片”。本义简札) 同本义。古代书写用的木片或竹片 版,札也。--《说文》。按,小简曰牒,大简曰册。薄者曰牒,厚者曰牍。 受牒而退。--《左传·昭公二十五年》 截以为牒。--《汉书·路温舒传》 王牒石记。--左思《吴都赋》 又如金牒;玉牒 特指谱籍 余读牒记。--《史记·三代世表》。索隐记系谥之书,以牒为之。” 又如谱牒;家牒 通常由官方颁发的证明某事的文件 昨夜军牒来,电兵万五千。╠ 牒 dié文书;证件通~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

trang bằng gỗ 片

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 牒 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict