度牒
dùdié
[ㄉㄨˋ ㄉㄧㄝˊ]
ĐỘ ĐIỆP
- 1.度牒: chứng chỉ phong độ của Phật giáo hoặc Đạo giáo do chính phủ cấp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.