獏
Mô
tapir
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- バクミャク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 13
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 94
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- mo4
- Tiếng Hàn
- 모, 맥
tapir
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
entapir (Tapirus spp.) · mo (mythological Chinese chimera similar to a tapir, said to devour bad dreams)
enBrazilian tapir (Tapirus terrestris); lowland tapir
enmountain tapir (Tapirus pinchaque)
enMalayan tapir (Tapirus indicus)
enBaird's tapir (Tapirus bairdii)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).