山獏
やまばく
yamabaku
Âm Hán-Việt: SƠN MÔ
Cách viết khác: 山貘 · Cách đọc khác: ヤマバク
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.mountain tapir (Tapirus pinchaque)
やまばく
yamabaku
Âm Hán-Việt: SƠN MÔ
Cách viết khác: 山貘 · Cách đọc khác: ヤマバク
1.mountain tapir (Tapirus pinchaque)