Kaori Dict

Úng

jar · jug · vat

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2448 / 2.501
Bộ thủ
bộ 98
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
weng4
Tiếng Hàn

jar · jug · vat

Từ chứa chữ này · dễ trước

みずがめmizugameTHUỶ BÌNH

enwater jug

かめkameÚNG

enearthenware pot

みかmikaÚNG

enlarge earthenware pot (for brewing sake)

さかがめsakagameTỬU ÚNG

ensake jug

もたいmotaiÚNG

enearthenware vessel for alcoholic beverages, etc.

たしらかtashirakaÚNG

enfired earthenware vessel used by the emperor to clean his hands

ようさいyousaiUNG THÁI

enswamp morning glory (Ipomoea aquatica); water spinach; river spinach; kangkong; Chinese spinach; Chinese Watercress; Chinese convolvulus; swamp cabbage

りょうがryougaLONG GIÁ

enimperial carriage

かめかんkamekanÚNG QUAN

enburial urn (often two-storey); funerary urn

ずしがめzushigameTRÙ TỬ ÚNG

endecorated pottery container for storing the bones of one's ancestors (Okinawa)

おおがめoogameĐẠI ÚNG

enlarge earthenware pot (esp. for storage of liquids); large earthenware jar

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甕 (Úng) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict