Kaori Dict

水瓶

みずがめ

mizugame

Âm Hán-Việt: THUỶ BÌNH

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water jug

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Fill the jars with water.

  • So they filled them to the brim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水瓶 (みずがめ) — water jug | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict