疇
Trù
before · companion · same kind
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- チュウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- うねたぐいひと.しい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 19
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 102
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- chou2
- Tiếng Hàn
- 주
before · companion · same kind
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
encategory · category
ensubcategorization; subcategorisation
ensubcategorization principle; subcategorisation principle
ensubcategorization feature; subcategorisation feature
ensyntactic category
encategorical grammar
ento go over one's head; to be beyond one's comprehension
engrammatical category
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).