字義Nghĩa
đất canh tácmáy dịch
chóuTRÙ
- 1.đồng ruộng
- 2.ruộng canh tác
- 3.lớp
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 田 (điền) chỉ nghĩa, 壽 [shòu] chỉ âm.
Đăng — Nông trại
組詞Từ chứa chữ này
- 範疇phạm trù
- 平疇đồng bằng phì nhiêu
- 西疇huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 範疇論lý thuyết phạm trù (toán)
- 西疇縣huyện Tây Trù trong châu tự trị dân tộc Choang và Miêu Văn Sơn 文山壯族苗族自治州|文山壮族苗族自治州[Wen2 shan1 Zhuang4 zu2 Miao2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 西疇縣Xichou, huyện thuộc tự trị dân tộc Zhuang và Miao Wenshan, tỉnh Vân Nam